doll up

/dɑl əp/
Động từ
  1. (nội động từ, lóng) Ăn mặc cầu kỳ, cầu kỳ; để trang bị. (thường phô trương)
    (transitive, intransitive, slang) To dress up finely or elaborately; to deck up. (often of ostentatious display)
    She's all dolled up with nowhere to go.
    Cô ấy đã hoàn toàn búp bê và không có nơi nào để đi.
🎬 Nghe “doll up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish